ẻo ọe

ẻo ọe

Một cô bé ẻo ọe không chịu ăn rau.

Định nghĩa
  1. Tính từ:
    • thái độ làm nũng, nhõng nhẽo, không dứt khoát: "ẻo ọe" mô tả cách cư xử hoặc giọng nói yếu ớt, uốn éo, thường để tỏ ra khó khăn, cần được năn nỉ hoặc chiều chuộng.
    • Khó tính, kén chọn một cách thái quá: "ẻo ọe" cũng chỉ sự làm ra vẻ khó khăn, không chịu đồng ý ngay, đòi hỏi người khác phải năn nỉ.
dụ sử dụng
  • Tính từ:
    • ấy cứ ẻo ọe mãi, không chịu ăn cơm. ( ấy làm nũng, nhõng nhẽo, không chịu ăn cơm.)
    • Đừng ẻo ọe nữa, hãy nói thẳng ý mình đi. (Đừng giả vờ khó khăn, hãy nói thẳng ý mình đi.)
    • Thằng ẻo ọe đòi mua đồ chơi. (Thằng nhõng nhẽo, đòi mua đồ chơi.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • "ẻo ọe với ai": làm nũng, nhõng nhẽo với một người nào đó.

    • hay ẻo ọe với mẹ mỗi khi muốn đi chơi. ( thường làm nũng với mẹ mỗi khi muốn đi chơi.)
  • "giọng ẻo ọe": giọng nói yếu ớt, uốn éo, thiếu tự nhiên.

    • ấy nói với giọng ẻo ọe khiến mọi người khó chịu. ( ấy nói với giọng nhõng nhẽo khiến mọi người khó chịu.)
Biến thể từ gần giống
  • Ẻo họe (tính từ): biến thể của "ẻo ọe", cùng nghĩa làm nũng, khó tính.

    • Anh ta cứ ẻo họe mãi không chịu đi. (Anh ta cứ làm khó, không chịu đi.)
  • Nhõng nhẽo (tính từ): thái độ làm nũng, đòi hỏi, thường dùng cho trẻ em.

    • gái nhõng nhẽo đòi mẹ mua búp bê. ( gái làm nũng đòi mẹ mua búp bê.)
Từ đồng nghĩa
  • Nhõng nhẽo: làm nũng, đòi hỏi một cách trẻ con.
  • Làm nũng: cư xử yếu đuối để được chiều chuộng.
  • Khó tính: kén chọn, hay đòi hỏi, không dễ dàng hài lòng.
  • Làm khó: cố tình tỏ ra khó khăn để người khác phải năn nỉ.
Thành ngữ liên quan
  • (Không thành ngữ phổ biến liên quan trực tiếp đến "ẻo ọe".)