ẻo ọe
Định nghĩa
- Tính từ:
- Có thái độ làm nũng, nhõng nhẽo, không dứt khoát: "ẻo ọe" mô tả cách cư xử hoặc giọng nói yếu ớt, uốn éo, thường để tỏ ra khó khăn, cần được năn nỉ hoặc chiều chuộng.
- Khó tính, kén chọn một cách thái quá: "ẻo ọe" cũng chỉ sự làm ra vẻ khó khăn, không chịu đồng ý ngay, đòi hỏi người khác phải năn nỉ.
Ví dụ sử dụng
- Tính từ:
- Cô ấy cứ ẻo ọe mãi, không chịu ăn cơm. (Cô ấy làm nũng, nhõng nhẽo, không chịu ăn cơm.)
- Đừng có ẻo ọe nữa, hãy nói thẳng ý mình đi. (Đừng có giả vờ khó khăn, hãy nói thẳng ý mình đi.)
- Thằng bé ẻo ọe đòi mua đồ chơi. (Thằng bé nhõng nhẽo, đòi mua đồ chơi.)
Các cách sử dụng nâng cao
"ẻo ọe với ai": làm nũng, nhõng nhẽo với một người nào đó.
- Nó hay ẻo ọe với mẹ mỗi khi muốn đi chơi. (Nó thường làm nũng với mẹ mỗi khi muốn đi chơi.)
"giọng ẻo ọe": giọng nói yếu ớt, uốn éo, thiếu tự nhiên.
- Cô ấy nói với giọng ẻo ọe khiến mọi người khó chịu. (Cô ấy nói với giọng nhõng nhẽo khiến mọi người khó chịu.)
Biến thể và từ gần giống
Ẻo họe (tính từ): biến thể của "ẻo ọe", cùng nghĩa làm nũng, khó tính.
- Anh ta cứ ẻo họe mãi không chịu đi. (Anh ta cứ làm khó, không chịu đi.)
Nhõng nhẽo (tính từ): có thái độ làm nũng, đòi hỏi, thường dùng cho trẻ em.
- Bé gái nhõng nhẽo đòi mẹ mua búp bê. (Bé gái làm nũng đòi mẹ mua búp bê.)
Từ đồng nghĩa
- Nhõng nhẽo: làm nũng, đòi hỏi một cách trẻ con.
- Làm nũng: cư xử yếu đuối để được chiều chuộng.
- Khó tính: kén chọn, hay đòi hỏi, không dễ dàng hài lòng.
- Làm khó: cố tình tỏ ra khó khăn để người khác phải năn nỉ.
Thành ngữ liên quan
- (Không có thành ngữ phổ biến liên quan trực tiếp đến "ẻo ọe".)